Đá 2×4 là một trong những loại đá xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong bê tông, kết cấu công trình và hạ tầng giao thông. Nhờ ưu điểm về độ bền – độ cứng – khả năng chịu nén cao, đá 2×4 luôn nằm trong danh mục vật liệu không thể thiếu khi thi công nhà ở, đường xá, sân bay hay các dự án trọng điểm.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đá 2×4 là gì, ưu điểm, tiêu chuẩn kỹ thuật, trọng lượng riêng, cấp phối và giá đá 2×4 tính theo m³ một cách chi tiết nhất.
Đá 2×4 là gì?
Đá 2×4 (còn gọi là đá dăm 2×4 hoặc đá bê tông 2×4) là loại đá có kích thước hạt từ 2 cm đến 4 cm, được nghiền từ đá nguyên khai tại các mỏ đá tự nhiên. Loại đá này sở hữu độ cứng cao, chịu lực tốt và có khả năng liên kết hiệu quả với xi măng, vì vậy thường được dùng trong:
-
Bê tông móng – cột – dầm của nhà cao tầng
-
Đổ bê tông đường giao thông, quốc lộ
-
Kết cấu đường băng sân bay, bến cảng
-
Các hạng mục yêu cầu cường độ chịu nén lớn
Đá 2×4 hiện là một trong những vật liệu phổ biến nhất trong ngành xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của đá dăm 2×4
Đá 2×4 được sử dụng phổ biến nhờ sở hữu nhiều đặc tính vượt trội:
1. Độ bền và khả năng chịu nén cao
Với cấu trúc rắn chắc, đá 2×4 đáp ứng tốt yêu cầu về cường độ trong các kết cấu bê tông chịu tải trọng lớn.
2. Dễ liên kết trong hỗn hợp bê tông
Các cạnh sắc và bề mặt ma sát tạo độ bám tốt với vữa xi măng, giúp tăng độ chặt và hạn chế rỗ bê tông.
3. Tối ưu chi phí vật liệu
Đá 2×4 giúp giảm lượng xi măng tiêu hao trong mỗi m³ bê tông nhờ khả năng liên kết tốt và kích thước tiêu chuẩn.

Quy trình sản xuất đá 2×4
Đá 2×4 được sản xuất bằng dây chuyền khai thác và nghiền sàng hiện đại, bao gồm 3 công đoạn chính:
1. Khoan – nổ mìn tách đá nguyên khối
Các khối đá lớn được tạo rãnh, đặt mìn và kích nổ có kiểm soát để tách đá ra từng phần. Đây là bước quan trọng đòi hỏi an toàn tuyệt đối.
2. Nghiền và sàng lọc
Đá sau khi thu gom được đưa vào máy nghiền để đạt kích thước 2 – 4 cm.
Hệ thống sàng lọc tiếp tục loại bỏ đá quá lớn hoặc quá nhỏ nhằm đảm bảo tiêu chuẩn đầu ra.
3. Vận chuyển và phân phối
Thành phẩm đá 2×4 được vận chuyển đến kho bãi, trạm trộn hoặc trực tiếp tới công trình theo yêu cầu.

Tiêu chuẩn kỹ thuật của đá 2×4
Để đáp ứng yêu cầu thi công bê tông, đá 2×4 phải tuân thủ các thông số sau:
| Yêu cầu kỹ thuật | Chỉ tiêu |
|---|---|
| Kích thước hạt danh định | Dmin = 2 cm – Dmax = 4 cm |
| Kích thước so với ván khuôn | Không vượt quá 1/5 kích thước nhỏ nhất |
| Chiều dày sàn bê tông | Dmax ≤ 1/3 chiều dày sàn |
| Khoảng cách thông thủy cốt thép | Dmax ≤ 2/3 khoảng cách thông thủy |
Các tiêu chuẩn trên giúp hỗn hợp bê tông đạt độ đặc chắc, hạn chế rỗ và đảm bảo cường độ nén theo đúng mác thiết kế.
Trọng lượng riêng đá 2×4
Trong xây dựng, trọng lượng riêng là yếu tố quan trọng để tính toán cấp phối và chi phí vật liệu.
| Vật liệu | Trọng lượng riêng (T/m³) |
|---|---|
| Đá 2×4 (thuộc nhóm đá dăm 0,5–2cm & 3–8cm) | 1,60 T/m³ |
| Đá đặc nguyên khai | 2,75 T/m³ |
| Đá dăm 3–8cm | 1,55 T/m³ |
| Gạch vụn | 1,35 T/m³ |
| Xỉ than | 0,75 T/m³ |
Cấp phối bê tông đá 2×4 theo các mác phổ biến
Dưới đây là bảng cấp phối tham khảo cho bê tông trộn thủ công hoặc trạm trộn:
| Mác bê tông | Xi măng PC30 (kg) | Cát vàng (m³) | Đá 2×4 (m³) | Nước (lít) |
|---|---|---|---|---|
| Mác 300 | 466 | 0.42 | 0.87 | 185 |
| Mác 250 | 393 | 0.46 | 0.887 | 180 |
| Mác 200 | 330 | 0.48 | 0.90 | 180 |
| Mác 150 | 272 | 0.51 | 0.91 | 180 |
Bảng trên có thể thay đổi theo độ ẩm cát, loại xi măng và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng công trình.
Ứng dụng của đá 2×4
Đá dăm 2×4 được dùng chủ yếu cho các hạng mục:
-
Đổ bê tông nhà cao tầng, nhà xưởng, nhà dân dụng
-
Làm móng đường giao thông, quốc lộ, cao tốc
-
Thi công cầu cảng – bến tàu – công trình thủy
-
Đường băng sân bay, đường công vụ trọng tải lớn
-
Lót nền dày ≥ 15 cm
Nhờ khả năng chịu nén cao, đá 2×4 có thể sử dụng trong các công trình quy mô lớn cần độ ổn định vĩnh cửu.

Giá đá 2×4 bao nhiêu 1m³?
Giá đá 2×4 thường dao động tùy khu vực, khoảng cách vận chuyển, nguồn mỏ và chất lượng đá.
➡ Giá tham khảo: 270.000 – 380.000 đồng/m³
(Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và địa điểm giao đá.)
Để nhận báo giá đá 2×4 chính xác theo công trình, bạn nên cung cấp:
-
Vị trí công trình
-
Khối lượng yêu cầu
-
Loại đá (đen – xanh – mi bụi kèm theo)
-
Hình thức đổ (tại bãi – tại công trình)
Đá 2×4 là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng hiện đại nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng rộng rãi. Hiểu rõ đặc tính, trọng lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và cấp phối đá 2×4 sẽ giúp bạn tính toán chính xác khối lượng, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng bê tông cho mọi công trình.

Để Lại Lời Nhắn